roman nose

Định nghĩa

Danh từ: Mũi roman một loại mũi sống mũi nhô cao hơi cong, tạo thành một đường gờ rõ rệt. Đặc điểm này thường được mô tả giống với hình dáng mũi của người La cổ đại trong các tác phẩm điêu khắc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một chiếc mũi roman nổi bật, mang lại vẻ ngoài trang trọng cho khuôn mặt.)
  • (Bức tượng của hoàng đế được chạm khắc với một chiếc mũi roman cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mũi roman thường được dùng trong miêu tả ngoại hình, đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật, để chỉ một đường nét mạnh mẽ nam tính. khác với mũi thẳng hoặc mũi hếch.
  • So sánh: (Chiếc mũi roman của ấy nét hơn so với chiếc mũi thẳng của em gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Mũi aquiline (n): một thuật ngữ khác để chỉ mũi sống mũi cong như mỏ chim ưng, tương tự như mũi roman nhưng thường độ cong mạnh hơn.
    • The detective had an aquiline nose, making him look sharp and observant. (Thám tử một chiếc mũi aquiline, khiến ông trông sắc sảo tinh ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi khoằm: một cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại mũi sống mũi cong.
  • Mũi diều hâu: nhấn mạnh hình dáng giống mỏ chim diều hâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roman nose" đây danh từ chỉ hình dáng.
Thành ngữ liên quan
  • Nose of a Roman emperor: một thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi vẻ ngoài uy nghi, mạnh mẽ.
    • With his roman nose and strong jaw, he had the nose of a Roman emperor. (Với chiếc mũi roman hàm rắn chắc, anh ta khí chất của một hoàng đế La .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

roman nose
He has a distinctive roman nose that gives his profile a noble appearance.